set of scales
/sɛt əv skeɪlz/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "set of scales". Phiên âm /sɛt əv skeɪlz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "set of scales" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “set of scales” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish